Bạn đang sử dụng hãng tủ lạnh nào? Của hãng Bosch, Hafele, Samsung, LG, Hitachi, Toshiba hay Aqua? Bạn vẫn chưa biết cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh sao cho đúng và phù hợp với nhu cầu sử dụng?
Trong bài viết này, Bếp 365 sẽ hướng dẫn bạn cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh chuẩn theo từng hãng phổ biến hiện nay, đồng thời chia sẻ mức nhiệt phù hợp theo từng điều kiện thời tiết, giúp bạn bảo quản thực phẩm hiệu quả và tiết kiệm điện năng tối ưu.
1. Nhiệt độ tủ lạnh bao nhiêu là chuẩn?
Nhiệt độ tủ lạnh là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo quản thực phẩm, mức tiêu thụ điện năng và tuổi thọ của thiết bị. Việc cài đặt nhiệt độ phù hợp sẽ giúp thực phẩm luôn tươi ngon, hạn chế vi khuẩn phát triển và tránh lãng phí điện năng.
Thông thường, mỗi ngăn trong tủ lạnh sẽ có nhiều mức nhiệt độ khác nhau để người dùng linh hoạt điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng.
1.1. Nhiệt độ cho ngăn mát tủ lạnh
Ngăn mát tủ lạnh là khu vực bảo quản thực phẩm tươi sống, đồ ăn chín, rau củ và các loại đồ uống. Nhiệt độ ngăn mát tủ lạnh nhiệt độ lý tưởng từ 2°C – 4°C.
Ở mức nhiệt này:
- Thực phẩm được giữ tươi lâu hơn
- Hạn chế vi khuẩn sinh sôi
- Không bị đóng đá gây mất chất dinh dưỡng

Lưu ý:
- Nếu nhiệt độ cao hơn 5°C: thực phẩm dễ ôi thiu nhanh
- Nếu quá thấp (gần 0°C): rau củ dễ bị đông đá, hư hỏng
1.2. Nhiệt độ cho ngăn đông tủ lạnh
Ngăn đông của tủ lạnh có chức năng bảo quản thực phẩm trong thời gian dài như thịt, cá, đồ đông lạnh.
- Nhiệt độ lý tưởng: -18°C

Ở mức này:
- Thực phẩm được cấp đông hoàn toàn
- Ngăn chặn vi khuẩn phát triển
- Giữ nguyên chất lượng thực phẩm trong nhiều tuần hoặc tháng
2. Dấu hiệu cho thấy bạn cần điều chỉnh lại nhiệt độ tủ lạnh
Trong quá trình sử dụng, nếu nhiệt độ tủ lạnh không được cài đặt phù hợp, thiết bị sẽ xuất hiện những dấu hiệu bất thường ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo quản thực phẩm và hiệu suất vận hành. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến cho thấy bạn cần điều chỉnh lại nhiệt độ tủ lạnh:
Thực phẩm nhanh hỏng dù mới bảo quản
Nếu đồ ăn, đặc biệt là thịt, cá hoặc đồ chín nhanh bị ôi thiu, có mùi lạ dù mới cho vào tủ, rất có thể nhiệt độ ngăn mát đang quá cao (trên 5°C). Đây là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển.
Rau củ bị đông đá hoặc héo úng
- Rau củ bị đóng đá: nhiệt độ ngăn mát quá thấp
- Rau bị úng, mềm: độ lạnh không đủ hoặc phân bố nhiệt không đều
>>> Đây là dấu hiệu bạn cần điều chỉnh lại mức nhiệt hoặc sắp xếp lại thực phẩm trong tủ.

Thực phẩm trong ngăn đông không đông cứng hoàn toàn
Nếu thịt cá vẫn mềm, không đông đá hoàn toàn hoặc có hiện tượng rã đông nhẹ, có thể:
- Nhiệt độ ngăn đông chưa đủ thấp
- Tủ bị quá tải hoặc mở cửa quá thường xuyên
Tủ lạnh bị chảy nước hoặc đóng tuyết bất thường
- Ngăn mát đọng nước: nhiệt độ không ổn định
- Ngăn đông đóng tuyết dày: nhiệt độ quá thấp hoặc gioăng cửa không kín
>>> Những hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến thực phẩm mà còn làm giảm hiệu suất hoạt động của tủ lạnh.
3. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh theo từng hãng
Mỗi thương hiệu tủ lạnh cao cấp sẽ có thiết kế bảng điều khiển và cách chỉnh nhiệt độ khác nhau (núm vặn, nút bấm hoặc cảm ứng). Dưới đây, Bếp 365 hướng dẫn chi tiết cách điều chỉnh nhiệt độ của một số hãng tủ lạnh phổ biến hiện nay.
3.1. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Bosch
Tủ lạnh Bosch là dòng sản phẩm cao cấp đến từ Đức, nổi bật với thiết kế hiện đại và bảng điều khiển điện tử thông minh. Hầu hết các model Bosch hiện nay đều sử dụng bảng điều khiển cảm ứng, giúp người dùng dễ dàng tùy chỉnh nhiệt độ chính xác.
Cách điều chỉnh nhiệt độ
Trường hợp với bảng điều khiển cơ: Đât là bảng điều khiển bảng núm vặn. Cách điều chỉnh rất đơn giản chỉ cần xoay núm vặn chỉ vào nhiệt độ bạn muốn cài đặt

Trường hợp bảng điều khiển cảm ứng:
- Nhận chọn vào phím "select" hoặc 'mode' tùy sản phẩm, để lựa chọn ngăn đông hoặc ngăn mát cần điều chỉnh nhiệt độ
- Nhấn phím ‘-’ hoặc ‘+’ để giảm hoặc tăng nhiệt độ tủ lạnh Bosch
Một số chế độ tiện ích trên tủ Bosch
- Super Cooling: Làm lạnh nhanh ngăn mát khi vừa cho nhiều thực phẩm vào
- Super Freezing: Cấp đông nhanh, giữ trọn dưỡng chất thực phẩm
- Eco Mode: Tiết kiệm điện năng khi nhu cầu sử dụng thấp
Lưu ý: Mỗi mẫu tủ lạnh Bosch có thể bảng điều khiển sẽ được thiết kế hiển thị khác nhau, nên người dùng cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3.2. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Hafele
Tương tự như tủ lạnh Bosch, tủ lạnh Hafele cùng có 2 kiểu điều khiển đó là núm vặn và bảng điều khiển cảm ứng.
Cách điều chỉnh nhiệt độ
* Trường hợp bạn sủ dụng tủ lạnh Hafele là bảng điều khiển phím cơ, điều chỉnh nhiệt độ bằng cách xoay núm vặn tới mức nhiệt muốn cài đặt

* Bảng điều khiển cảm ứng:
- Nhấn nút Freezer Temp, để thay đổi nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn nút Fridge Temp, để thay đổi nhiệt độ ngăn mát
Lưu ý: Mỗi mẫu tủ lạnh Hafele có thể bảng điều khiển sẽ được thiết kế hiển thị khác nhau, nên người dùng cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3.3. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Samsung
Tủ lạnh Samsung nổi bật với thiết kế thân thiện người dùng, cho phép điều chỉnh nhiệt độ nhanh chóng thông qua bảng điều khiển trực quan. Tùy từng dòng sản phẩm, bảng điều khiển có thể được đặt bên ngoài cánh tủ hoặc bên trong khoang lạnh.
Nhận biết bảng điều khiển
Trên tủ lạnh Samsung, bạn sẽ dễ dàng thấy các nút chức năng như:
- Fridge: điều chỉnh ngăn mát
- Freezer: điều chỉnh ngăn đông

Hướng dẫn điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Samsung
- Nhấn nút Fridge để thay đổi nhiệt độ ngăn mát
- Nhấn nút Freezer để thay đổi nhiệt độ ngăn đông
- Mỗi lần nhấn, nhiệt độ sẽ tự động chuyển sang mức tiếp theo
Lưu ý: Mỗi mẫu tủ lạnh Samsung có thể bảng điều khiển sẽ được thiết kế hiển thị khác nhau, nên người dùng cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3.4. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Hitachi
Tủ lạnh Hitachi được đánh giá cao nhờ khả năng làm lạnh ổn định và độ bền vượt trội. Điểm đặc trưng của hãng là hệ thống điều chỉnh nhiệt độ theo cấp độ (Level) thay vì hiển thị số cụ thể như một số thương hiệu khác.
Cách nhận biết cơ chế điều chỉnh
Tùy model, tủ lạnh Hitachi sẽ có 2 dạng điều khiển:
- Dạng cảm ứng điện tử (trên cửa tủ hoặc bên trong)
- Dạng nút bấm / thanh gạt (ở các dòng phổ thông)
Các chế độ thường hiển thị:
- Refrigerator Temp (ngăn mát)
- Freezer Temp (ngăn đông)

Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Hitachi
- Chạm nút "Select" để chọn ngăn mát hoặc ngăn đông.
- Chạm nút "Temp Control" để cài đặt nhiệt độ, chạm vào lần lượt để chọn mức nhiệt độ yêu thích.
Lưu ý: Mỗi mẫu tủ lạnh Hitachi có thể bảng điều khiển sẽ được thiết kế hiển thị khác nhau, nên người dùng cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3.5. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh LG
Tủ lạnh LG được thiết kế hướng đến trải nghiệm người dùng, với hệ thống điều chỉnh nhiệt độ trực quan và chính xác theo từng mức độ cụ thể. Hầu hết các model hiện nay đều sử dụng bảng điều khiển cảm ứng đặt bên ngoài cửa tủ.
Cách thao tác điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh LG
- Nhấn nút Fridge để điều chỉnh ngăn mát
- Nhấn nút Freezer để điều chỉnh ngăn đông
- Mỗi lần nhấn sẽ thay đổi nhiệt độ theo từng mức hiển thị

Lưu ý: Mỗi mẫu tủ lạnh LG có thể bảng điều khiển sẽ được thiết kế hiển thị khác nhau, nên người dùng cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3.6. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Toshiba
Tủ lạnh Toshiba có cách điều chỉnh nhiệt độ khá linh hoạt, tùy theo từng dòng sản phẩm sẽ sử dụng núm vặn cơ truyền thống hoặc bảng điều khiển điện tử. Đây cũng là một trong những hãng có cách chỉnh đơn giản, dễ làm quen với người dùng.
Trường hợp 1: Tủ lạnh Toshiba dùng núm vặn (dạng cơ)
Với các dòng phổ thông, núm điều chỉnh thường nằm bên trong ngăn mát
Cách sử dụng:
- Xoay núm về phía ký hiệu max → tăng độ lạnh
- Xoay về phía ký hiệu min→ giảm độ lạnh

Trường hợp 2: Tủ lạnh Toshiba dùng bảng điều khiển điện tử
Ở các dòng hiện đại, Toshiba trang bị bảng điều khiển cảm ứng giúp điều chỉnh chính xác hơn.
Cách điều chỉnh nhiệt độ:
- Nhấn nút Fridge/ REF. TEMP để thay đổi nhiệt độ ngăn mát, chạm vào lần lượt để chọn mức nhiệt độ yêu thích.
- Nhấn nút Freezer. FRZ. TEMP để thay đổi nhiệt độ ngăn đông, chạm vào lần lượt để chọn mức nhiệt độ yêu thích.
Lưu ý: Mỗi mẫu tủ lạnh Toshiba có thể bảng điều khiển sẽ được thiết kế hiển thị khác nhau, nên người dùng cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3.7. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Aqua
Tùy theo từng dòng sản phẩm, tủ lạnh Aqua sẽ có cách điều chỉnh nhiệt độ khác nhau, phổ biến nhất là dạng núm vặn cơ và bảng điều khiển điện tử. Người dùng cần xác định đúng loại tủ đang sử dụng để thao tác chính xác.
Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Aqua dùng núm vặn
Đa số các dòng tủ lạnh Aqua truyền thống chỉ sử dụng 1 núm vặn chung cho cả ngăn mát và ngăn đông.
Cách sử dụng:
- Xoay núm về mức 3: mức trung bình, phù hợp sử dụng hằng ngày
- Xoay lên mức 4 – 5: khi cần làm lạnh mạnh hơn hoặc chứa nhiều thực phẩm
- Xoay xuống mức thấp: khi tủ ít đồ hoặc thời tiết mát
Lưu ý: Do dùng chung một núm, việc tăng độ lạnh sẽ ảnh hưởng đồng thời đến cả hai ngăn.
Đối với ngăn đông:
Một số model có thêm thanh trượt điều chỉnh riêng ngăn đá (Min – Max):
- Gạt về Max: khi cần cấp đông mạnh hoặc chứa nhiều thực phẩm
- Gạt về Min: khi nhu cầu sử dụng thấp

Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh Aqua dùng bảng điều khiển
Ở các dòng hiện đại hơn, Aqua trang bị bảng điều khiển điện tử giúp điều chỉnh chính xác hơn.
Cách thao tác:
- Bước 1: Nhấn nút Compartment để chọn ngăn mát (đèn báo sáng)
- Bước 2: Nhấn Temperature để thay đổi nhiệt độ
- Bước 3: Chọn mức nhiệt phù hợp trong khoảng 1 – 8°C, sau đó nhấn Setting để xác nhận
Lưu ý khi sử dụng
- Mỗi model Aqua có thể có thiết kế bảng điều khiển khác nhau
- Nên tham khảo kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm để thao tác chính xác
3. Cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh theo mùa
Nhiệt độ môi trường bên ngoài ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm lạnh của tủ lạnh. Vì vậy, việc điều chỉnh nhiệt độ theo mùa không chỉ giúp bảo quản thực phẩm hiệu quả mà còn góp phần tiết kiệm điện năng đáng kể.
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh vào mùa hè
Mùa hè có nhiệt độ môi trường cao, khiến tủ lạnh phải hoạt động nhiều hơn để duy trì độ lạnh.
Cách điều chỉnh:
- Ngăn mát: 2 – 3°C
- Ngăn đông: -18°C đến -20°C
- Tăng mức làm lạnh (đối với tủ dùng núm vặn: chỉnh lên mức 4 – 5)
👉 Lý do:
- Giúp làm lạnh nhanh thực phẩm mới
- Hạn chế tình trạng ôi thiu do nhiệt độ bên ngoài cao
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh vào mùa đông
Mùa đông có nhiệt độ môi trường thấp, tủ lạnh không cần hoạt động quá mạnh.
Cách điều chỉnh:
- Ngăn mát: 3 – 4°C
- Ngăn đông: -16°C đến -18°C
- Giảm mức làm lạnh (núm vặn: mức 2 – 3)
👉 Lý do:
- Tránh làm lạnh quá mức gây đông đá thực phẩm
- Tiết kiệm điện năng
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh khi thời tiết nồm ẩm (miền Bắc)
Thời tiết nồm là hiện tượng phổ biến ở miền Bắc, thường xảy ra vào cuối đông – đầu xuân. Đặc trưng của kiểu thời tiết này là độ ẩm không khí cao, khiến sàn nhà, tường và cả thiết bị điện tử luôn trong trạng thái ẩm ướt.
Đối với tủ lạnh, môi trường nồm ẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động và khả năng bảo quản thực phẩm.
Cách điều chỉnh nhiệt độ phù hợp
- Ngăn mát: 2 – 3°C
- Ngăn đông: -18°C
- Với tủ núm vặn: nên để mức 3 – 4
👉 Không nên chỉnh nhiệt độ quá thấp vì:
- Dễ gây đọng nước trong ngăn mát
- Làm tăng độ ẩm bên trong tủ
- Gây hao điện không cần thiết
Như vậy, Bếp 365 đã cùng bạn tìm hiểu chi tiết cách điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh phù hợp với từng thương hiệu phổ biến hiện nay. Việc nắm rõ cách sử dụng không chỉ giúp thực phẩm được bảo quản tươi ngon lâu hơn mà còn góp phần tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn sử dụng tủ lạnh hiệu quả hơn trong thực tế. Đừng quên điều chỉnh nhiệt độ linh hoạt theo nhu cầu sử dụng và điều kiện thời tiết để đạt hiệu quả tối ưu nhất.



