Khóa khách sạn Giovani GSL-H3 được thiết kế hiện đại, chắc chắn, phù hợp cho khách sạn và căn hộ cho thuê. Sản phẩm tích hợp công nghệ tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo an ninh tối ưu.
Đặc điểm nổi bật
- Chất liệu bền bỉ: Hợp kim nhôm cao cấp kết hợp thân khóa Inox 304, giúp tăng khả năng chịu lực, chống gỉ sét và đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường sử dụng liên tục.
- Thiết kế hiện đại: Kiểu dáng thanh lịch với hai tùy chọn màu đen và bạc, dễ dàng phù hợp với nhiều phong cách nội thất từ cổ điển đến hiện đại.
- Mở khóa linh hoạt: Hỗ trợ mở khóa bằng thẻ từ RF và chìa khóa cơ, đảm bảo tiện lợi trong quá trình sử dụng và có phương án dự phòng khi cần thiết.
- Công nghệ tiên tiến: Trang bị bộ vi xử lý Philips giúp xử lý nhanh, hoạt động ổn định và hạn chế lỗi trong quá trình vận hành.
- Độ an toàn cao: Thân khóa 5 chốt đạt tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường khả năng chống cạy phá và nâng cao mức độ bảo mật.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Khóa có khả năng ghi nhớ lên đến 225 mã thẻ, phù hợp với môi trường có nhiều người dùng như khách sạn.
- Quản lý thông minh: Tích hợp với phần mềm quản lý khóa và bộ mã hóa, giúp kiểm soát ra vào hiệu quả, dễ dàng phân quyền và theo dõi lịch sử sử dụng.
- Tiết kiệm năng lượng: Sử dụng 4 viên pin AA với thời gian hoạt động lên đến 12 tháng, giảm chi phí thay thế và bảo trì.
- Hoạt động ổn định: Vận hành tốt trong dải nhiệt độ từ -20°C đến +50°C, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu | Hợp kim nhôm, Inox 304 |
| Màu sắc | Đen / Bạc |
| Phương thức mở khóa | Thẻ từ, chìa khóa cơ |
| Loại thẻ | RF Card |
| Số lượng thẻ lưu trữ | Tối đa 225 thẻ |
| Chìa khóa cơ | 2 chìa |
| Kích thước khóa | 74.2 x 296 mm |
| Độ dày cửa phù hợp | 38 – 52 mm |
| Đố cửa yêu cầu | ≥ 100 mm |
| Nguồn điện | 4 pin AA 1.5V (Alkaline) |
| Thời gian sử dụng pin | Lên đến 12 tháng |
| Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +50°C |
| Ứng dụng | Khách sạn, căn hộ cho thuê |
| Tích hợp | Phần mềm quản lý khóa, bộ mã hóa |
| Bảo hành | 2 năm |




